in any purpose of land
/ɪn ˈɛni ˈpɜːpəs ɒv lænd/
EN
cho bất kỳ mục đích sử dụng đất nào
This law regulates the use of this area in any purpose of land.
Luật này quy định việc sử dụng khu vực này cho bất kỳ mục đích sử dụng đất nào.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc cổ Đức và tiếng Pháp cổ, được dùng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và quy hoạch đất đai từ thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'in any purpose' = cho bất kỳ mục đích nào, 'of land' = liên quan đến đất đai, ghép lại là cụm từ chỉ mục đích sử dụng đất.
Kết hợp từ
land uselegal purposeland regulationprivate landpublic landdevelopment purpose
Từ đồng nghĩa
for any land usefor any purpose of land use
Từ liên quan
landpurposeusepropertyregulation
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng