in ant purpose of land
/ɪn ænt ˈpɜːpəs əv lænd/
EN
Mục đích sử dụng đất
The local government clarified the intent purpose of land for the new residential zone.
Chính quyền địa phương đã làm rõ mục đích sử dụng đất cho khu dân cư mới.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ tiếng Anh đơn lẻ, kết hợp để diễn tả ý định sử dụng một khu đất cụ thể, thường được dùng phổ biến trong lĩnh vực quản lý đất đai hiện đại.
Ghi nhớ
Nhớ cụm từ này bằng cách liên kết 'intent' (ý định) với 'purpose of land' (mục đích của đất), tức là ý định ban đầu khi sử dụng mảnh đất đó.
Kết hợp từ
define intent purpose of landregulate intent purpose of landchange intent purpose of land
Từ đồng nghĩa
land use purposeland intended use
Từ trái nghĩa
unauthorized land usemisused land purpose
Từ liên quan
land zoningland tenureland registration
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng