Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

in lawsuit

/ɪn ˈluːsɔːt/

EN

trong vụ kiện tụng

He has been involved in lawsuit for three months over the damaged property.

Anh ấy đã tham gia vào vụ kiện tụng trong ba tháng về tài sản bị hư hỏng.

Nguồn gốc từ

Từ "lawsuit" được tạo từ "law" (luật) và "suit" (trận tranh, kiện tụng) trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Pháp "suite" và gốc Latin "sequi" nghĩa theo sau.

Ghi nhớ

Hãy liên tưởng: "law" là luật, "suit" là sự kiện tranh chấp → "in lawsuit" là đang ở trong một vụ kiện liên quan đến luật pháp.

Kết hợp từ

file in lawsuitbe involved in lawsuitsettle in lawsuit

Từ đồng nghĩa

under litigationin legal action

Từ trái nghĩa

out of courtdispute-free

Từ liên quan

lawsuitlitigationcourt case

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng