if someone subdivides into
/səbˈdɪvaɪdz/
EN
chia thành các phần nhỏ hơn, chia nhỏ (động từ chia ở ngôi thứ ba số ít)
The company subdivides the main department into three smaller teams.
Công ty chia bộ phận chính thành ba nhóm nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'subdivider', gốc từ tiếng Latin 'subdividere' với 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'dividere' nghĩa là 'chia'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Ghi nhớ tiền tố 'sub-' nghĩa là 'dưới, nhỏ hơn' kết hợp với 'divide' nghĩa là 'chia' → chia thành các phần nhỏ hơn.
Kết hợp từ
subdivides intosubdivides furthersubdivides the land
Từ đồng nghĩa
splitsdividesparts
Từ trái nghĩa
combinesunitesmerges
Từ liên quan
subdividesubdivisiondividesplit
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng