if a land divides into
/ɪf ə lænd dɪˈvaɪdz ˈɪntuː/
EN
nếu một vùng đất bị chia thành
If a land divides into separate nations, new borders are often created.
Nếu một vùng đất bị chia thành các quốc gia riêng biệt, biên giới mới thường được tạo ra.
Nguồn gốc từ
Đây là một cụm từ tiếng Anh được tạo thành từ các từ gốc riêng biệt. "Divide" bắt nguồn từ tiếng Latin `dividere`, có nghĩa là chia tách, và `land` bắt nguồn từ tiếng Anh cổ `lond`, có nghĩa là vùng đất, quốc thổ.
Ghi nhớ
Ghi nhớ cụm từ theo từng thành phần: `if` (nếu), `a land` (một vùng đất), `divides into` (chia thành), ghép lại sẽ được nghĩa đầy đủ.
Kết hợp từ
divides into partsdivides into regionsdivides into countries
Từ đồng nghĩa
when a land splits intoif a territory divides into
Từ trái nghĩa
if a land unites intoif a land merges into
Từ liên quan
borderterritorypartition
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng