Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

if someone subdivides his real property into landparcels

/səbˈdaɪvɪdz/

EN

chia nhỏ, phân chia thành các phần nhỏ hơn

If someone subdivides his real property into land parcels, he must follow local zoning laws.

Nếu ai đó chia nhỏ bất động sản của mình thành các lô đất, người đó phải tuân thủ luật quy hoạch địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'subdividere', kết hợp tiền tố 'sub-' (nghĩa là dưới, nhỏ hơn) và 'dividere' (nghĩa là chia). Nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa chia một phần đã được chia thành các phần nhỏ hơn nữa.

Ghi nhớ

Ghi nhớ 'sub-' = nhỏ hơn + 'divide' = chia, nên 'subdivides' nghĩa là chia thành các phần nhỏ hơn.

Kết hợp từ

subdivides propertysubdivides landsubdivides parcelssubdivides estate

Từ đồng nghĩa

dividessplitspartitions

Từ trái nghĩa

combinesmergesunites

Từ liên quan

subdivisionlandpropertyparcelreal estate

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng