Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

hyperfocus

/ˈhaɪpəfoʊkəs/

EN

tập trung quá mức, siêu tập trung

People with ADHD often experience hyperfocus on activities they enjoy.

Người mắc chứng ADHD thường trải qua trạng thái siêu tập trung đối với các hoạt động họ yêu thích.

Nguồn gốc từ

Từ này được ghép từ tiền tố 'hyper-' có gốc tiếng Hy Lạp nghĩa là 'quá mức', kết hợp với từ 'focus' có gốc tiếng Latin nghĩa là 'điểm tập trung'. Nó xuất hiện đầu tiên trong lĩnh vực tâm lý học vào thế kỷ 20.

Ghi nhớ

Nhớ tiền tố 'hyper-' nghĩa là 'quá mức', ghép với 'focus' nghĩa là 'sự tập trung' → ghép lại là sự tập trung quá mức, siêu tập trung.

Kết hợp từ

state of hyperfocusexperience hyperfocusfall into hyperfocushyperfocus mode

Từ đồng nghĩa

overfocushyperconcentration

Từ trái nghĩa

distractioninattention

Từ liên quan

focusattentionADHDconcentration