hyperbole
/haɪˈpɜːrbəli/
EN
Phép nói quá, cường điệu (một thủ pháp ngôn ngữ phóng đại mức độ, kích thước hoặc đặc tính của sự vật để nhấn mạnh cảm xúc)
When he said he had a million things to do, he was using hyperbole.
Khi anh ấy nói mình có cả triệu việc phải làm, anh ấy đang sử dụng phép nói quá.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ hyperbolḗ, kết hợp giữa tiền tố hyper- nghĩa là 'vượt quá' và verb bállein nghĩa là 'ném'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin vào thế kỷ 15.
Ghi nhớ
Ghi nhớ tiền tố hyper- nghĩa là 'vượt quá' → phóng đại vượt quá mức độ thực tế chính là phép nói quá.
Kết hợp từ
deliberate hyperbolerhetorical hyperboleliterary hyperbole
Từ đồng nghĩa
exaggerationoverstatement
Từ trái nghĩa
understatementlitotes
Từ liên quan
metaphorsimilerhetoric