huzz
/hʌz/
EN
từ viết tắt không chính thức của "husband" (chồng)
My huzz picked up groceries on his way home from work.
Chồng tôi đã mua đồ ăn về trên đường từ chỗ làm về nhà.
Nguồn gốc từ
Đây là cách viết tắt không chính thức được tạo ra từ việc rút gọn âm của từ tiếng Anh "husband", phổ biến trên mạng xã hội và tin nhắn từ đầu thế kỷ 21.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: rút gọn 4 chữ cái cuối của "husband" chỉ giữ lại 2 chữ đầu ân để viết tắt, âm đọc gần giống hai âm đầu của từ gốc.
Kết hợp từ
my huzzcute huzzbest huzz
Từ đồng nghĩa
hubbyhusbando
Từ liên quan
husbandwifehubby