Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

houses being abandoned

/ˈhaʊzɪz ˈbiːɪŋ əˈbændənd/

EN

những ngôi nhà bị bỏ hoang, các căn nhà bị bỏ rơi

Many houses being abandoned in the countryside have become overgrown with weeds.

Nhiều ngôi nhà bị bỏ hoang ở vùng nông thôn đã mọc đầy cỏ dại.

Nguồn gốc từ

Cụm này được hình thành từ danh từ "house" (ngôi nhà) ở số nhiều, kết hợp với cấu trúc bị động tiếp diễn "being abandoned" (đang bị bỏ rơi) trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 19 khi nói về các khu định cư bị bỏ hoang.

Ghi nhớ

Ghi nhớ cấu trúc: danh từ số nhiều + being + quá khứ phân từ, diễn tả trạng thái đang bị bỏ rơi của nhiều ngôi nhà.

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

houses being abandoned có nghĩa là gì?

houses being abandoned có nghĩa là: những ngôi nhà bị bỏ hoang, các căn nhà bị bỏ rơi

houses being abandoned phát âm như thế nào?

houses being abandoned: /ˈhaʊzɪz ˈbiːɪŋ əˈbændənd/

houses being abandoned được dùng trong câu như thế nào?

Many houses being abandoned in the countryside have become overgrown with weeds.