Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

holistic

/hoʊˈlɪstɪk/

EN

toàn diện, coi cả thể thống nhất

Holistic medicine treats the whole person, not just the symptoms.

Y học toàn diện điều trị toàn bộ con người, không chỉ điều trị các triệu chứng bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'holos' nghĩa là 'toàn bộ', được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20 để chỉ cách tiếp cận coi tổng thể là đơn vị cơ bản, lớn hơn tổng các bộ phận riêng lẻ.

Ghi nhớ

Ghi nhớ âm gốc 'holos' nghĩa là toàn bộ → holistic nghĩa là liên quan đến toàn bộ thay vì chỉ các phần riêng lẻ.

Kết hợp từ

holistic approachholistic medicineholistic healthholistic educationholistic view

Từ đồng nghĩa

comprehensivewholeintegratedaggregate

Từ trái nghĩa

partialfragmentedreductionist

Từ liên quan

holismwholesystemintegralcomprehensive