Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

has contructed a degree 4 house

/hæz kənˈstrʌktɪd ə dɪˈɡriː fɔː haʊs/

EN

đã xây dựng một ngôi nhà cấp 4

The contractor has constructed a degree 4 house for the young couple.

Nhà thầu đã xây dựng một ngôi nhà cấp 4 cho cặp vợ chồng trẻ.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ động từ "construct" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constructus" (hình thành, xây dựng), kết hợp với thuật ngữ bất động sản "degree 4 house" vốn được dùng phổ biến để chỉ loại nhà ở một tầng phổ biến ở Việt Nam.

Ghi nhớ

Nhớ rằng "degree 4 house" tương ứng với khái niệm "nhà cấp 4" trong tiếng Việt là loại nhà dân dụng một tầng, kết cấu đơn giản.

Kết hợp từ

recently constructed a degree 4 housefinished constructed a degree 4 house

Từ liên quan

single-story houseresidential constructionaffordable housingbuilding contractor