has been granted legal
/hæz biːn ˈɡrɑːntɪd ˈliːɡl/
EN
đã được công nhận hợp pháp
The new policy has been granted legal status by the supreme court.
Chính sách mới đã được tòa án tối cao công nhận quy cách hợp pháp.
Nguồn gốc từ
"Has been granted" là cấu thì hiện tại hoàn thành bị động của động từ "grant", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "græntan" nghĩa là trao, cho phép. "Legal" bắt nguồn từ tiếng Latin "legalis", liên quan đến luật pháp.
Ghi nhớ
Nhớ cấu trúc: has been (thì bị động hiện tại hoàn thành) + granted (được trao) + legal (hợp pháp) → đã được trao trạng thái hợp pháp.
Kết hợp từ
has been granted legal statushas been granted legal recognitionhas been granted legal rights
Từ đồng nghĩa
has received legal recognitionhas been legally recognized
Từ liên quan
legal statuslegal recognitiongrant rightslegal permission