Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

has been granted the legal right

/hæz biːn ˈɡrɑːntɪd ðə ˈliːɡl raɪt/

EN

đã được cấp quyền hợp pháp

He has been granted the legal right to live and work in this country.

Anh ấy đã được cấp quyền hợp pháp để sinh sống và làm việc tại quốc gia này.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh: 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'graunter', 'legal' từ tiếng Latin 'legalis', 'right' từ tiếng Anh cổ 'riht'.

Ghi nhớ

Tách cụm từ thành từng phần: 'has been granted' (đã được cấp) + 'the legal right' (quyền hợp pháp) để dễ nhớ nghĩa.

Kết hợp từ

legally entitledlegally authorizedofficially permitted

Từ đồng nghĩa

is legally entitledhas been authorizedhas been permitted

Từ trái nghĩa

has been deniedis forbiddenis prohibited

Từ liên quan

entitlementlegal permissionauthorization