Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

had expropriated

/hæd ɪkˈsproʊprieɪtɪd/

EN

đã tịch thu, đã trưng thu tài sản

The government had expropriated the land to build a new highway.

Chính phủ đã trưng thu khu đất để xây dựng một đường cao tốc mới.

Nguồn gốc từ

Từ "expropriate" bắt nguồn từ tiếng Latinh ex- (ngoài, tước đi) và proprius (riêng, thuộc sở hữu), đi qua tiếng Pháp exproprier trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Dạng "had expropriated" là quá khứ hoàn thành của động từ gốc.

Ghi nhớ

Ghi nhớ tiền tố ex- nghĩa là "tước đi" và root propri- liên quan đến sở hữu (property), nên expropriated nghĩa là tước đi sở hữu của ai đó. Dạng had expropriated diễn tả hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.

Kết hợp từ

had expropriated landhad expropriated propertyhad expropriated assetshad expropriated privately ownedhad forcibly expropriated

Từ đồng nghĩa

had seizedhad confiscatedhad commandeered

Từ trái nghĩa

had returnedhad grantedhad privatized

Từ liên quan

expropriationexpropriatingconfiscateseizenationalize

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng