had Expropriaed 30 hectars of land
/ɛkˈsproʊprieɪtɪd/
EN
được tịch thu, bị trưng thu (tài sản, đất đai bởi nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền)
The government expropriated 30 hectares of land to build the new highway.
Chính phủ đã trưng thu 30 hecta đất để xây dựng đường cao tốc mới.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin expropriatus, kết hợp tiền tố ex- (ra khỏi) và proprius (sở hữu riêng), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Phân tách theo gốc từ: ex- (ra khỏi) + propri- (sở hữu) + -ated (hành động đã xảy ra) → hành động lấy sở hữu ra khỏi chủ sở hữu cũ.
Kết hợp từ
expropriated landexpropriated propertyrecently expropriatedforcefully expropriated
Từ đồng nghĩa
seizedcommandeeredappropriated
Từ trái nghĩa
returnedgrantedawarded
Từ liên quan
expropriationexpropriateconfiscatenationalize
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng