Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

gyro

/ˈdʒaɪroʊ/

EN

thịt cuộn nướng Gyro, một món ăn nhanh Hy Lạp làm từ thịt nướng quay tròn, thường được cuộn trong bánh mì pita

I ordered a lamb gyro with tzatziki sauce for lunch.

Tôi gọi một phần gyro thịt cừu với sốt tzatziki cho bữa trưa.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ gyros, có nghĩa là 'vòng quay', được đặt tên theo cách chế biến khi thịt được nướng trên một trục quay tròn. Từ này được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20.

Ghi nhớ

Bạn có thể nhớ từ này qua ý nghĩa gốc 'vòng quay' — tên món ăn chính xác mô tả cách thịt được quay vòng để nướng chín đều.

Kết hợp từ

lamb gyrochicken gyrogyro wrappita gyro

Từ đồng nghĩa

gyrosdoner kebab

Từ liên quan

pitatzatzikikebabfalafel