Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

gyat

/ɡjæt/

EN

Từ lóng trên mạng tiếng Anh chỉ mông của một người (thường là phụ nữ) săn chắc và hấp dẫn

People started using 'gyat' after seeing that video trend.

Mọi người bắt đầu sử dụng 'gyat' sau khi xem xu hướng video đó.

Nguồn gốc từ

Gyat xuất phát từ việc viết tắt của từ 'goddamn', thường được sử dụng trong các video reaction trên mạng để bày tỏ ngạc nhiên trước cơ thể hấp dẫn của ai đó, sau đó được rút gọn thành gyat.

Ghi nhớ

Gợi nhớ: gyat đọc gần giống 'giắt' - nghe liên tưởng đến phần mông săn chắc được 'giắt' gọn.

Kết hợp từ

that gyatgyat of the weekgyat trend

Từ đồng nghĩa

asscakebooty

Từ liên quan

slanginternet memetrendreaction