greenwashing
/ˈɡriːnwɒʃɪŋ/
EN
Hành động tẩy xanh, khi một công ty quảng bá sai lệch rằng sản phẩm hoặc hoạt động của mình thân thiện với môi trường
Many oil companies have been accused of greenwashing after advertising their small renewable energy projects.
Nhiều công ty dầu khí đã bị buộc tội tẩy xanh sau khi quảng cáo các dự án năng lượng tái tạo nhỏ bé của họ.
Nguồn gốc từ
Từ này được ghép từ "green" (xanh lá, liên quan đến môi trường) và phần cuối của "whitewashing" (che đậy sai lầm). Nó được nhà môi trường Jay Westerveld đặt ra vào năm 1986 để chỉ các chiến dịch quảng cáo môi trường giả tạo.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: "green" (môi trường) + "washing" (giặt giũ, che đậy) = giặt giũ hình ảnh thân thiện môi trường, tức là tẩy xanh.
Kết hợp từ
accuse of greenwashingcorporate greenwashinggreenwashing claimscombat greenwashing
Từ đồng nghĩa
environmental spingreen marketing
Từ trái nghĩa
authentic sustainabilitygenuine environmental action
Từ liên quan
sustainabilitycarbon neutralitymarketingclimate changeESG