Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

goated

/ˈɡoʊtɪd/

EN

vượt trội, xuất sắc nhất, tầm cỡ GOAT (viết tắt của Greatest Of All Time - tuyệt nhất mọi thời đại)

That new goalie is goated, he saved every penalty shot today.

Thủ môn mới này quá xuất sắc, anh ấy đã cản được mọi quả phạt đền hôm nay.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ viết tắt tiếng Anh 'GOAT' (Greatest Of All Time - tuyệt nhất mọi thời đại), được thêm đuôi '-ed' để biến thành tính từ, phổ biến trên mạng xã hội và văn hóa hip-hop từ những năm 2010.

Ghi nhớ

Liên kết với từ gốc 'GOAT' (con dê) cũng là viết tắt của 'tuyệt nhất mọi thời đại', thêm đuôi '-ed' để biến thành tính từ mô tả người hoặc vật tuyệt nhất.

Kết hợp từ

goated playergoated albumgoated performancegoated chef

Từ đồng nghĩa

greatestgoated outdominant

Từ trái nghĩa

terribleawfulworst

Từ liên quan

goatviralslanglegend