Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

gnocchi

/ˈɲɔkki/

IT

bánh bao khoai tây Ý, một loại mì ống truyền thống của Ý làm chủ yếu từ bột mì và khoai tây nghiền

I ordered gnocchi with tomato sauce and parmesan cheese at the Italian restaurant.

Tôi đã gọi món gnocchi sốt cà chua kèm phô mai parmesan tại nhà hàng Ý.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Ý gnocchi, dạng số nhiều của gnocco, có nguồn gốc từ tiếng Latinh nodus nghĩa là 'nút' — mô tả hình dạng nhỏ, tròn hoặc dẹt của từng miếng bánh.

Ghi nhớ

Phát âm từ gnocchi gần giống 'nhóc-ki' — liên tưởng đến những miếng bánh nhỏ nhắn xinh xắn giống những đứa nhóc.

Kết hợp từ

potato gnocchicheese gnocchignocchi al pestobaked gnocchi

Từ liên quan

pastaraviolilasagnafettuccine