girl dinner
/ɡɜːl ˈdɪnər/
EN
bữa tối của cô gái: thuật ngữ chỉ bữa tối nhẹ, đơn giản, thường gồm đồ ăn thừa, đồ ăn vặt hoặc đồ ăn chế biến sẵn, được lan truyền trên mạng xã hội
I was too tired to cook, so I just threw together a girl dinner with leftover chips and fruit.
Tôi quá mệt để nấu ăn, nên tôi chỉ pha nhanh một bữa girl dinner với khoai tây chiên còn thừa và trái cây.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ TikTok (mạng xã hội) vào năm 2023, khi người dùng chia sẻ các bữa tối đơn giản, không nấu nướng của họ và đặt tên là 'girl dinner'. Nó nhanh chóng trở thành xu hướng phổ biến trên toàn thế giới.
Ghi nhớ
Nhớ theo ngữ cảnh: 'girl' (cô gái) + 'dinner' (bữa tối) - đây là bữa tối đơn giản, nhanh gọn thường được các cô gái ưa chuộng khi bận rộn hoặc không muốn nấu nướng.
Kết hợp từ
make a girl dinnerthrow together a girl dinnerpost my girl dinner
Từ đồng nghĩa
lazy dinnerleftover dinner
Từ liên quan
lazy mealsocial media trendleftoverssnack dinner