giấy phép xây dựng.
/jâj˧ˀ˨ʔ fɛp˧˧ swa˧˧ˀ z˧˧ˀ ɗɨŋ˧˧/
VI
Văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư tiến hành xây dựng công trình theo đúng quy định của pháp luật
Chủ đầu tư phải xin giấy phép xây dựng trước khi bắt đầu thi công.
Nguồn gốc từ
Giấy bắt nguồn từ tiếng Hán "紙" (giấy), phép từ tiếng Hán "法" (phép, nghĩa là quy định cho phép), xây dựng từ tiếng Hán "建造" (xây là dựng lên, dựng là tạo dựng). Cụm từ này được dùng từ thời Pháp thuộc để chỉ văn bản cấp phép xây dựng.
Bản dịch
English
building permit,construction permit
简体中文
建筑许可证
繁體中文
建築許可證
日本語
建築許可証
한국어
건축 허가증
Deutsch
Baugenehmigung
Español
permiso de construcción
Português
alvará de construção
Français
permis de construire
Català
llicència d'obres
Kết hợp từ
xin giấy phép xây dựngcấp giấy phép xây dựngđóng dấu giấy phép xây dựnghết hạn giấy phép xây dựng
Từ đồng nghĩa
giấy phép thi công
Từ liên quan
xây dựngcông trìnhchủ đầu tưhồ sơcơ quan cấp phép