gatekeep
/ˈɡeɪtkiːp/
EN
Kiểm soát quyền ra vào, giữ độc quyền kiểm soát; ngăn người khác tham gia một nhóm, cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó
Some long-time fans tried to gatekeep the new band from casual listeners.
Một số người hâm mộ lâu năm đã cố gắng ngăn cản người nghe thông thường tiếp cận ban nhạc mới.
Nguồn gốc từ
Được tạo thành từ động từ ghép gate (cổng) và keep (giữ) vào cuối thế kỷ 19 với nghĩa gốc là giữ cổng. Nó phát triển thành nghĩa hiện đại trên mạng xã hội vào đầu những năm 2010.
Ghi nhớ
Ghép nghĩa của hai từ gốc: gate (cổng) + keep (giữ) = giữ cổng, ngăn người khác đi qua cổng để vào bên trong.
Kết hợp từ
gatekeep culturegatekeep fandomgatekeep identitygatekeep access
Từ đồng nghĩa
excluderestricthoardcontrol
Từ trái nghĩa
includewelcomeopen upshare
Từ liên quan
gatekeepinggatekeeperelitismexclusion