fiancee
/fiːˈɒnseɪ/
EN
vợ sắp cưới, người phụ nữ đã đính hôn
He introduced his fiancee to his parents at dinner last weekend.
Anh ấy đã giới thiệu vợ sắp cưới của mình cho bố mẹ vào bữa tối cuối tuần trước.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, là dạng quá khứ phân từ giống cái của động từ `fiancer` (có nghĩa là hứa hôn). Nó được đưa vào sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Ghi nhớ đuôi `-ee` ở cuối từ chỉ đối tượng là nữ, tương tự như `employee` (người được thuê) để phân biệt với `fiance` (chồng sắp cưới) đuôi `-e` chỉ nam.
Kết hợp từ
future fianceehis fianceeyoung fiancee
Từ đồng nghĩa
bride-to-bebetrothed
Từ trái nghĩa
ex-wifeex-girlfriend
Từ liên quan
fianceweddingengagementmarriage