exacerbate
/ɪɡˈzæsəbeɪt/
EN
làm trầm trọng hơn, làm nghiêm trọng thêm
High stress can exacerbate existing health conditions.
Căng thẳng quá mức có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng sức khỏe hiện có.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Latin 'exacerbare', kết hợp của tiền tố 'ex-' (làm tăng) và 'acer' (nặng, sắc), đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Từ này có gốc 'acer' nghĩa là nặng, liên tưởng đến 'acerb' là chua cay, gay gắt → làm cho vấn đề trở nên gay gắt, nặng hơn.
Kết hợp từ
exacerbate a problemexacerbate symptomsexacerbate tensionexacerbate conflictexacerbate inequality
Từ đồng nghĩa
worsenaggravateintensifyinflamemagnify
Từ trái nghĩa
alleviateimproveeasemitigatereduce
Từ liên quan
exacerbationdeteriorateescalatecompoundincrease