eulogy
/ˈjuːlədʒi/
EN
Bài điếu văn, bài tưởng niệm (bài phát biểu khen ngợi và tưởng nhớ một người vừa qua đời)
He delivered a moving eulogy for his late grandmother at the funeral.
Anh ấy đã đọc một bài điếu văn xúc động tưởng nhớ bà nội quá cố của mình tại tang lễ.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ eu (nghĩa là tốt, hay) kết hợp với logos (nghĩa là lời nói), ban đầu có nghĩa là lời nói khen ngợi. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 15.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'eu' nghĩa là tốt, 'logy' liên quan đến lời nói → bài nói tốt về người đã mất.
Kết hợp từ
deliver a eulogygive a eulogyfuneral eulogymoving eulogyshort eulogy
Từ đồng nghĩa
panegyricelegyhomagetribute
Từ trái nghĩa
denunciationcriticism
Từ liên quan
funeralcondolencetributememorial