Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

espresso

/eˈsprɛssoʊ/

IT

Loại cà phê đậm đặc được pha bằng cách ép nước nóng chảy qua hạt cà phê xay mịn

I ordered a double shot of espresso this morning.

Tôi đã gọi một ly cà phê espresso kích thước gấp đôi vào sáng nay.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý espresso, có nghĩa là 'ép ra', được đặt theo phương pháp pha cà phê ép nước qua bột cà phê. Nó được mượn vào tiếng Anh từ cuối thế kỷ 19 và trở nên phổ biến toàn cầu sau đó.

Ghi nhớ

Phát âm của 'espresso' gần giống với 'es-press-o' — nó được ép ra nhanh chóng, đúng như tên gọi của nó.

Kết hợp từ

double espressoshot of espressoespresso machineespresso bean

Từ đồng nghĩa

short black

Từ liên quan

lattecappuccinoamericanocoffeebarista