ephemeral
/ɪˈfemərəl/
EN
ngắn ngủi, thoáng qua, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
The beauty of cherry blossoms is ephemeral, lasting only a few days each spring.
Vẻ đẹp của hoa anh đào là thoáng qua, chỉ kéo dài vài ngày mỗi mùa xuân.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ephēmeros, nghĩa là 'chỉ kéo dài một ngày', sau đó đi qua tiếng Latin rồi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: 'e-' + 'phemer' + '-al' — từ gốc phemer nghĩa là 'ngày', nên liên tưởng đến điều chỉ tồn tại trong một vài ngày, rất ngắn ngủi.
Kết hợp từ
ephemeral beautyephemeral momentephemeral pleasureephemeral existence
Từ đồng nghĩa
transientfleetingmomentarytemporary
Từ trái nghĩa
permanenteternalenduringlasting
Từ liên quan
ephemeralitymomentbeautytransience