enviroment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
EN
môi trường, hoàn cảnh sống
We must protect our natural enviroment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên của chúng ta.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp environnement, có nghĩa là 'xung quanh', được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó có gốc từ Latin invironare nghĩa là 'vây quanh, bao bọc'.
Ghi nhớ
Tách từ thành en-vir-on-ment: en (trong) + vir (gốc từ nghĩa là quay, vây) + ment (danh từ hậu tố) -> nơi được vây quanh xung quanh chúng ta -> môi trường.
Kết hợp từ
natural enviromentworking enviromentprotect enviromentpolluted enviromentsocial enviroment
Từ đồng nghĩa
surroundingshabitatsettingconditions
Từ trái nghĩa
artificial spaceinteriorunnatural habitat
Từ liên quan
ecologypollutionconservationhabitatecosystem