Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

enshittification

/ˌɛnʃɪtɪfɪˈkeɪʃən/

EN

sự hư hại dần, sự xuống cấp chất lượng của các nền tảng trực tuyến khi ưu tiên lợi nhuận hơn trải nghiệm người dùng

Many users complain about TikTok's enshittification as it pushes more low-quality ads instead of content they want to see.

Nhiều người dùng phàn nàn về sự enshittification của TikTok khi nền tảng này đẩy quảng cáo chất lượng thấp thay vì nội dung họ muốn xem.

Nguồn gốc từ

Từ này được nhà báo công nghệ Cory Doctorow đặt ra năm 2022, ghép từ tiền tố "en-" (có nghĩa là làm cho trở thành), từ thô "shit" (rác, thứ vô dụng) và hậu tố "-ification" (sự biến đổi thành).

Ghi nhớ

Từ bắt đầu bằng "en-" (làm cho) và kết thúc bằng "-ification" (quá trình), nên bạn có thể nhớ là "quá trình làm cho trở thành thứ rác rưởi (shit)".

Kết hợp từ

platform enshittificationsocial media enshittificationenshittification cycledigital enshittification

Từ đồng nghĩa

degradationdeteriorationdecline

Từ trái nghĩa

improvementupgradingenhancement

Từ liên quan

platformmonetizationsocial mediauser experienceprofit