Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

educat

/ə.ðuˈkat/

Từ loại: adjectiu

CA

Đã được giáo dục, có học thức, có nền tảng giáo dục tốt.

Els seus fills són molt educats i respectuosos amb els avis.

Con cái của anh ấy rất có học thức và biết kính trọng người lớn tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh educare (nuôi dạy, dẫn dắt), sau đó chuyển thành động từ educar trong tiếng Catalan, rồi thành tính từ educat mang nghĩa đã được qua quá trình giáo dục.

Ghi nhớ

Nghe phát âm gần giống từ "giáo dục" trong tiếng Việt, nhớ ngay từ này mang nghĩa liên quan đến người được đào tạo bài bản.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

educat có nghĩa là gì?

educat có nghĩa là: Đã được giáo dục, có học thức, có nền tảng giáo dục tốt.

educat phát âm như thế nào?

educat: /ə.ðuˈkat/

educat được dùng trong câu như thế nào?

Els seus fills són molt educats i respectuosos amb els avis.