due to lack of collateral.
/djuː tuː læk əv kəˈlætərəl/
EN
do vì thiếu tài sản thế chấp
The loan application was rejected due to lack of collateral.
Đơn xin vay đã bị từ chối do vì thiếu tài sản thế chấp.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh: 'due to' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, 'lack' từ tiếng Bắc Âu cổ, còn 'collateral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collateralis' đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính ngân hàng hiện đại.
Ghi nhớ
Nhớ từng thành phần: 'due to' = do nguyên nhân, 'lack of' = thiếu, 'collateral' = tài sản thế chấp; ghép lại bạn sẽ có ý nghĩa của cụm từ.
Kết hợp từ
loan rejected due to lack of collateralcredit denied due to lack of collateralapprove loan due to lack of collateral
Từ đồng nghĩa
because of no collateralowing to insufficient collateral
Từ trái nghĩa
due to sufficient collateralbecause of adequate collateral
Từ liên quan
collateralloanmortgagebankingcredit
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng