draught
/drɑːft/
EN
Luồng gió lùa; bia kéo; dòng nước chảy
There's a cold draught coming through the window.
Có một luồng gió lạnh lùa qua cửa sổ.
Nguồn gốc từ
Draught bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dræht', có gốc từ tiếng Đức cổ 'traht', nghĩa ban đầu là hành động kéo hoặc sức kéo. Từ này phát triển nghĩa liên quan đến dòng chảy, luồng gió qua nhiều thế kỷ sử dụng.
Ghi nhớ
Draught đọc gần giống 'draft' (bản nháp), nhưng nghĩa khác: bạn có thể nhớ 'draught' với bia draught tức là bia kéo từ thùng, còn draft là bản nháp.
Kết hợp từ
cold draughtdraught beerdraught of air
Từ đồng nghĩa
draftcurrentflow
Từ liên quan
windbeercurrent