do việc thay đổi loại đất.
/zɔ viək tʰaːj ɗɔːj lɔːj ɗət˧/
VI
hành động thay đổi tính chất hoặc loại hình sử dụng của đất đai
Chính phủ quy định người dân cần xin phép khi có ý định do việc thay đổi loại đất.
Chính phủ quy định người dân cần xin phép khi có ý định thực hiện việc thay đổi loại đất.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ gốc tiếng Việt: "do việc" (thực hiện công việc) và cụm danh từ "thay đổi loại đất" (thay đổi mục đích, tính chất của đất đai), được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và quản lý đất đai Việt Nam từ giữa thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: "do việc" là hành động thực hiện, cụm từ chỉ việc thực hiện thay đổi loại đất, dễ nhớ theo cấu trúc "hành động + nội dung công việc".
Kết hợp từ
giấy phép do việc thay đổi loại đấthồ sơ do việc thay đổi loại đấtthủ tục do việc thay đổi loại đấtđăng ký do việc thay đổi loại đất
Từ đồng nghĩa
thay đổi loại đấtchuyển đổi mục đích sử dụng đất
Từ liên quan
đất đaiquy định đất đaiquy hoạch sử dụng đấtchứng nhận quyền sử dụng đất
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng