do thiếu nguồn lực.
/dɔː˧˥ thiə˧˩˧ ŋɨən˧˧ lɨk˧˨ʔ/
VI
Vì không có đủ nguồn cung cấp vật chất, tài chính, con người hoặc các yếu tố cần thiết để hoàn thành một việc
Dự án xây dựng cầu phải tạm dừng do thiếu nguồn lực.
Dự án xây dựng cầu phải tạm dừng vì không có đủ nguồn lực cần thiết để tiếp tục thực hiện.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ các gốc từ tiếng Việt thuần: "do" (bởi vì), "thiếu" (không đủ), "nguồn lực" (nguồn cung cấp yếu tố cần thiết), xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi nói về quản lý dự án và kinh tế.
Ghi nhớ
Ghi nhớ theo nghĩa từng từ: do (bởi vì) + thiếu (không đủ) + nguồn lực (yếu tố cần thiết) → ghép lại là "bởi vì không đủ yếu tố cần thiết"
Kết hợp từ
do thiếu nguồn lực tài chínhdo thiếu nguồn lực con ngườido thiếu nguồn lực tự nhiêntạm dừng do thiếu nguồn lựchủy bỏ do thiếu nguồn lực
Từ đồng nghĩa
vì thiếu nguồn lựcdo thiếu tài nguyên
Từ trái nghĩa
nhờ dư dả nguồn lựcvì đủ nguồn lực
Từ liên quan
nguồn lựcthiếu hụtnguồn vốntài nguyêndự án
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng