Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

do thiếu nguồn lực.

/dɔː˧˥ thiə˧˩˧ ŋɨən˧˧ lɨk˧˨ʔ/

VI

Vì không có đủ nguồn cung cấp vật chất, tài chính, con người hoặc các yếu tố cần thiết để hoàn thành một việc

Dự án xây dựng cầu phải tạm dừng do thiếu nguồn lực.

Dự án xây dựng cầu phải tạm dừng vì không có đủ nguồn lực cần thiết để tiếp tục thực hiện.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được tạo thành từ các gốc từ tiếng Việt thuần: "do" (bởi vì), "thiếu" (không đủ), "nguồn lực" (nguồn cung cấp yếu tố cần thiết), xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi nói về quản lý dự án và kinh tế.

Câu trả lời nhanh

do thiếu nguồn lực. có nghĩa là gì?

do thiếu nguồn lực. có nghĩa là: Vì không có đủ nguồn cung cấp vật chất, tài chính, con người hoặc các yếu tố cần thiết để hoàn thành một việc

do thiếu nguồn lực. phát âm như thế nào?

do thiếu nguồn lực.: /dɔː˧˥ thiə˧˩˧ ŋɨən˧˧ lɨk˧˨ʔ/

do thiếu nguồn lực. được dùng trong câu như thế nào?

Dự án xây dựng cầu phải tạm dừng do thiếu nguồn lực.