demure
/dɪˈmjʊə(r)/
EN
e lệ, nhu mì, kín đáo
She gave a demure smile when the complimented her.
Cô ấy nở một nụ cười e lệ khi mọi người khen cô.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'demuré' có nghĩa là bình tĩnh, đã bình tĩnh, là quá khứ phân từ của động từ 'demorer' (ở lại, trú ngụ). Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Liên kết âm đầu 'de' với từ 'dễ' → dễ có vẻ e lệ, nhu mì; cuối âm 'mure' gợi cảm giác nhẹ nhàng, kín đáo.
Kết hợp từ
demure smiledemure lookdemure behaviordemure outfit
Từ đồng nghĩa
modestshyreservedbashful
Từ trái nghĩa
boldbrashoutgoingconfident
Từ liên quan
demeanormodestyshynessreservedness