definately
/ˈdefɪnətli/
EN
chắc chắn, chắc chắn rồi, dứt khoát
I will definately attend the meeting tomorrow.
Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.
Nguồn gốc từ
Đây là cách viết sai chính tả phổ biến của từ definitely. Từ definitely có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ definite, gốc từ Latin definitus có nghĩa là được xác định rõ ràng.
Ghi nhớ
Cách viết đúng là definitely có chữ 'i' sau chữ 'n' từ gốc 'finite' (hữu hạn). Ghi nhớ: 'Đúng là definitely có n và i đứng cạnh nhau' để tránh nhầm lẫn thành definately.
Kết hợp từ
definately agreedefinately goingdefinately yes
Từ đồng nghĩa
absolutelycertainly
Từ trái nghĩa
doubtfullyuncertainly
Từ liên quan
definitedefinitelydefinition