defenestration
/ˌdiːfenəˈstreɪʃən/
EN
Hành động ném ai đó ra khỏi cửa sổ; việc cách chức đột ngột
The most famous historical defenestration happened in Prague in 1618.
Sự kiện phóng thích qua cửa sổ nổi tiếng nhất trong lịch sử diễn ra tại Praha vào năm 1618.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'defenestratio', bắt nguồn từ 'de-' (ra khỏi) + 'fenestra' (cửa sổ), đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Ghi nhớ
Phân tách từ: 'de-' nghĩa là 'ra khỏi', 'fenestra' nghĩa là 'cửa sổ', nên dễ nhớ nghĩa là ném ra khỏi cửa sổ.
Kết hợp từ
political defenestrationdefenestration of Prague
Từ đồng nghĩa
ousterexpulsionejection
Từ liên quan
windowexpulsioncoupdefenestrate