deepfake
/ˈdiːfeɪk/
EN
ảnh hoặc video giả mạo sâu, nội dung giả mạo được tạo bởi trí tuệ nhân tạo
Many social media platforms are working to detect deepfake before it spreads misinformation.
Nhiều nền tảng mạng xã hội đang nỗ lực phát hiện deepfake để ngăn chặn việc lan truyền thông tin sai lệch.
Nguồn gốc từ
Từ này là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh "deep" (sâu, ám chỉ học sâu trong trí tuệ nhân tạo) và "fake" (giả mạo), xuất hiện lần đầu vào năm 2017 để chỉ nội dung giả mạo được tạo bởi công nghệ học máy.
Ghi nhớ
Ghi nhớ bằng cách phân tách từ: "deep" ứng với công nghệ học sâu, "fake" nghĩa là giả mạo — vậy deepfake chính là nội dung giả mạo được tạo bởi công nghệ học sâu.
Kết hợp từ
deepfake videodeepfake technologydetect deepfakedeepfake imagespread deepfake
Từ đồng nghĩa
AI fakesynthetic media
Từ liên quan
artificial intelligencemachine learningdeep learningmisinformationdisinformation