croissant
/krwɑˈsɑ̃/
FR
Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt hình lưỡi liềm làm từ bột bơ lớp mỏng giòn
I had a buttery croissant and a cup of coffee for breakfast.
Tôi đã ăn một cái bánh sừng bò phủ bơ và một tách cà phê cho bữa sáng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Pháp, được đặt tên theo hình dạng lưỡi liềm của nó (croissant có nghĩa là 'lưỡi liềm' trong tiếng Pháp). Loại bánh này có nguồn gốc từ bánh kipferl của Áo, được phát triển thành công thức hiện đại ở Pháp vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Tên tiếng Pháp phát âm gần giống với 'cua sánh', bạn có thể liên tưởng đến bánh sừng bò có lớp vỏ sánh thơm ngon hình sừng giống hình càng cua.
Kết hợp từ
buttery croissantalmond croissantchocolate croissantfresh croissant
Từ liên quan
pastrybakingbutterbreadbreakfast