Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

cringe

/krɪndʒ/

EN

co rúm lại, rùng mình, xấu hổ cực độ (khi thấy điều khó chịu hoặc nhầm lẫn)

I cringed when I heard the bad joke he told at the meeting.

Tôi rùng mình xấu hổ khi nghe câu chuyện đùa dở mà anh ấy kể tại cuộc họp.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ cringan nghĩa là 'khuất phục, rơi xuống'. Đến thế kỷ 16, từ này mang nghĩa co rúm cơ thể, và thế kỷ 20 phát triển nghĩa xấu hổ khi thấy điều khó chịu.

Ghi nhớ

Âm 'crin' gợi âm 'kinh' trong 'kinh sợ', liên tưởng đến cảm giác rùng mình xấu hổ khi thấy việc đáng ngại.

Kết hợp từ

cringe atmake me cringecringe comedysocial cringecringe moment

Từ đồng nghĩa

recoilflinchwinceshrink

Từ trái nghĩa

smilerelaxembrace

Từ liên quan

awkwardembarrassmentdiscomfortsecondhand embarrassment