Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

copium

/ˈkoʊpiəm/

EN

Thuật ngữ mạng chỉ niềm tin hoặc sự tự an ủi giả tạo giúp người dùng đối phó với thất bại hoặc tình huống không mong muốn

He's smoking copium after his favorite team lost the game.

Anh ấy đang tự an ủi mình sau khi đội yêu thích của anh ấy thua trận.

Nguồn gốc từ

Được tạo ra từ sự kết hợp giữa 'cope' (đối phó, đương đầu) và 'opium' (thuốc phiện), xuất hiện lần đầu trên diễn đàn mạng 4chan vào năm 2020.

Ghi nhớ

Ghép nghĩa từ 'cope' (đối phó) và 'opium' (thuốc phiện) - giống như thuốc phiện giúp bạn quên đi nỗi đau thất bại, copium giúp bạn đối phó với thất bại bằng sự tự an ủi.

Kết hợp từ

smoke copiumhuffing copiumsmoking massive copium

Từ đồng nghĩa

copedcopefalse comfortwishful thinking

Từ trái nghĩa

reality checkacceptance

Từ liên quan

copeiumhopiumcopepepememe