conversational
Từ loại: tính từ
EN
thuộc về hội thoại, mang tính trò chuyện; thân thiện, dễ gần khi giao tiếp; (về ngôn ngữ) dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
She has a warm, conversational style that makes new clients feel at ease.
Cô ấy có phong cách giao tiếp ấm áp, thân thiện khiến các khách hàng mới cảm thấy thoải mái.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ danh từ conversation (cuộc trò chuyện) trong tiếng Latinh conversatio, mang nghĩa là sinh hoạt chung, giao tiếp, kết hợp với hậu tố -al tạo thành tính từ.
Ghi nhớ
Nghe giống "con-VER-say-shun-al": phần "VER-say" gợi nhớ đến việc nói chuyện tự nhiên, không cứng nhắc.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu trả lời nhanh
conversational có nghĩa là gì?
conversational có nghĩa là: thuộc về hội thoại, mang tính trò chuyện; thân thiện, dễ gần khi giao tiếp; (về ngôn ngữ) dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
conversational phát âm như thế nào?
conversational: /ˌkɒnvəˈseɪʃənl/
conversational được dùng trong câu như thế nào?
She has a warm, conversational style that makes new clients feel at ease.