Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

conversational

/ˌkɒnvəˈseɪʃənl/

Từ loại: tính từ

EN

thuộc về hội thoại, mang tính trò chuyện; thân thiện, dễ gần khi giao tiếp; (về ngôn ngữ) dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

She has a warm, conversational style that makes new clients feel at ease.

Cô ấy có phong cách giao tiếp ấm áp, thân thiện khiến các khách hàng mới cảm thấy thoải mái.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ danh từ conversation (cuộc trò chuyện) trong tiếng Latinh conversatio, mang nghĩa là sinh hoạt chung, giao tiếp, kết hợp với hậu tố -al tạo thành tính từ.

Ghi nhớ

Nghe giống "con-VER-say-shun-al": phần "VER-say" gợi nhớ đến việc nói chuyện tự nhiên, không cứng nhắc.

Câu trả lời nhanh

conversational có nghĩa là gì?

conversational có nghĩa là: thuộc về hội thoại, mang tính trò chuyện; thân thiện, dễ gần khi giao tiếp; (về ngôn ngữ) dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

conversational phát âm như thế nào?

conversational: /ˌkɒnvəˈseɪʃənl/

conversational được dùng trong câu như thế nào?

She has a warm, conversational style that makes new clients feel at ease.