Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

colloquial language

/kəˈloʊkwiəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Từ loại: danh từ

EN

Ngôn ngữ nói thông dụng, là dạng ngôn ngữ tự nhiên dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa người với người, không trang trọng như văn viết hay ngôn ngữ học thuật.

Native speakers often use colloquial language when chatting with friends instead of formal expressions.

Người bản xứ thường dùng ngôn ngữ nói thông dụng khi trò chuyện với bạn bè thay vì các cách diễn đạt trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ "colloquial" bắt nguồn từ tiếng Latin "colloquium", ghép từ tiền tố "com-" (cùng nhau) và "loqui" (nói), nghĩa gốc là cuộc nói chuyện, hội thoại; kết hợp với "language" (ngôn ngữ) để chỉ dạng ngôn ngữ dùng trong giao tiếp nói tự nhiên.

Ghi nhớ

Phát âm "colloquial" gần giống "kê lô quỹ ạ", liên tưởng đến câu nói chuyện thân mật, tự nhiên giữa bạn bè trong cuộc trò chuyện hàng ngày, không dùng ngôn ngữ trang trọng.

Câu trả lời nhanh

colloquial language có nghĩa là gì?

colloquial language có nghĩa là: Ngôn ngữ nói thông dụng, là dạng ngôn ngữ tự nhiên dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa người với người, không trang trọng như văn viết hay ngôn ngữ học thuật.

colloquial language phát âm như thế nào?

colloquial language: /kəˈloʊkwiəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

colloquial language được dùng trong câu như thế nào?

Native speakers often use colloquial language when chatting with friends instead of formal expressions.