Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

coexist in the

/ˌkəʊɪɡˈzɪst/

EN

cùng tồn tại, song song tồn tại

Different cultures can coexist peacefully in one community.

Nhiều nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong một cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng với' và gốc từ 'exist' có nghĩa là 'tồn tại', xuất hiện đầu tiên vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh.

Ghi nhớ

Phân tách từ thành 'co-' (cùng) + 'exist' (tồn tại), bạn chỉ cần nhớ hai phần nghĩa ghép lại là được nghĩa của từ.

Kết hợp từ

coexist peacefullycoexist togethercoexist harmoniouslycoexist with

Từ đồng nghĩa

cohabitexist togetherreside together

Từ trái nghĩa

conflictclashoppose

Từ liên quan

coexistencecoexistingexistcooperate

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng