clutch
/klʌtʃ/
EN
Bộ ly hợp (xe cơ giới); việc nắm chặt; tình huống cấp bách; nắm chặt
The driver pressed the clutch to change gear.
Người lái xe nhấn bàn ly hợp để đổi số.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh trung cổ `clucchen`, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ `kleppa` nghĩa là 'nắm, bám'. Ban đầu dùng để chỉ hành động nắm chặt, sau đó mở rộng nghĩa sang bộ phận ly hợp của xe vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Ghi nhớ âm /klʌtʃ/ giống âm 'kẹp chặt' — kẹp chặt ly hợp để truyền động, hoặc nắm chặt vật thể trong tay.
Kết hợp từ
clutch pedalclutch bagin a clutchrelease the clutchclutch at straws
Từ đồng nghĩa
gripgraspholdcatchclasp
Từ trái nghĩa
releaselet godrop
Từ liên quan
geartransmissionpedalvehiclegrip