Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

clique

/kliːk/

EN

nhóm kín, bè phái, phe cánh (nhóm người chỉ kết giao với nhau và không chấp nhận người ngoài tham gia)

A small clique of students controlled all the student club activities.

Một nhóm nhỏ bè phái của sinh viên đã kiểm soát tất cả các hoạt động của câu lạc bộ sinh viên.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'clique' nghĩa là 'nhóm, phe phái', bắt nguồn từ động từ 'cliquer' nghĩa là 'lát cắt, đóng lại'. Nó được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 18.

Ghi nhớ

Gợi ý ghi nhớ: phát âm của 'clique' gần giống tiếng Việt 'kết', gợi hình ảnh nhóm người kết lại với nhau thành một nhóm kín loại trừ người ngoài.

Kết hợp từ

popular cliqueschool cliquedominant cliqueinner cliqueexclusive clique

Từ đồng nghĩa

cabalfactioncoteriein-group

Từ trái nghĩa

outsidersopen groupindividualoutsider

Từ liên quan

factionganggrouppartycoalition