clanker
/ˈklæŋkər/
EN
máy móc kêu lạch cạch; vật tạo ra tiếng kêu kim loại va chạm
The old clanker of a tractor still runs despite all its noise.
Chiếc máy kéo cũ kỹ kêu lạch cạch này vẫn chạy được dù ồn ào.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ động từ tiếng Anh 'clank' có nghĩa là tạo ra tiếng kim loại va chạm, thêm hậu tố -er để chỉ vật hoặc người tạo ra âm thanh đó, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Giọng đọc của từ 'clanker' gợi tả chính tiếng kêu lạch cạch, va chạm của kim loại, dễ liên tưởng đến ý nghĩa.
Kết hợp từ
old clankerrusty clankerclanker machine
Từ đồng nghĩa
clangerrattlerclatterer
Từ liên quan
clankclatterrattlemachine