chronically online
/ˈkrɒnɪkli əʊnˈlaɪn/
EN
Mô tả người dành quá nhiều thời gian trên mạng internet, đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi văn hóa mạng và thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh luận trên mạng xã hội
She's become so chronically online that she can't go a day without checking social media.
Cô ấy dành quá nhiều thời gian trên mạng đến mức không thể một ngày nào đó không kiểm tra mạng xã hội.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ tính từ 'chronic' (mạn tính, kéo dài liên tục) và cụm từ 'online' (trên mạng), xuất hiện phổ biến trên văn hóa mạng internet từ đầu thế kỷ 21 để mô tả những người dành quá nhiều thời gian trực tuyến.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'chronically' nghĩa là kéo dài liên tục, 'online' là trên mạng → kết hợp lại chính là người luôn luôn ở trên mạng.
Kết hợp từ
chronically online personchronically online behaviorbe chronically online
Từ đồng nghĩa
permanently onlineconstantly online
Từ trái nghĩa
offlinedigitally detoxing
Từ liên quan
internet addictionsocial medianetizencancel cultureonline culture